Kết quả tìm kiếm cho " mono" |
||
| Tên sản phẩm | ||
|
Potassium oxalate monohydrate Tên sản phẩm: Potassium oxalate monohydrate Công thức: K2C2O4·H2O Hãng sản xuất: Xilong, Trung Quốc Định lượng: AR500g/chai |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
L - Histidime monohydro chloride Hóa chất: L - Histidime monohydro chloride Code: 1.043350 Trọng lượng: 100g/chai Hãng sản xuất: Meck - Đức |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Ống phát hiện Carbon Monoxide Ống phát hiện khí nhanh CO Mã sản phẩm : No. 1H Nhà sản xuất: Gastec - Nhật bản Dải đo: 0,1 ~ 10% Giới hạn phát hiện nhỏ nhất: 0,02% Thời gian bảo quản: 3 năm Điều kịện bảo quản: Bảo quản nơi tối và mát Đóng gói: Hộp 10 ống cho 10 lần kiểm tra |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
LACTOSE (Mono) LACTOSE (Mono) CAS NO: 10039-26-6 Công thức hóa học: C12H22O11.H2O Khối lượng phân tử: 360.31 QUY CÁCH: 500gm & 5kg
PHÂN LOẠI SẢN PHẨM:
HÓA CHẤT PHÂN TÍCH HÓA LÝ (Laboratory Chemicals)HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG NUÔI CẤY MÔ THỰC VẬT (Plant Tissue Culture Media & Ingredients)
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
MALTOSE (MONO) Extra Pure MALTOSE (MONO) Extra Pure CAS NO: 6363-53-7 Công thức hóa học: C12H22O11·H2O Khối lượng phân tử: 360.31 QUY CÁCH: 100gm & 500gm
PHÂN LOẠI SẢN PHẨM:HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG NUÔI CẤY MÔ THỰC VẬT (Plant Tissue Culture Media & Ingredients)HÓA CHẤT PHÂN TÍCH HÓA LÝ (Laboratory Chemicals)
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Môi trường ChromoGel Listeria mono 90mm Môi trường ChromoGel Listeria mono 90mm Môi trường phát triển màu khuẩn lạc đặc trưng dùng nuôi cấy phân lập định danh Listeria monocytogenes. Sản xuất bởi công ty Alphachem Việt Nam. |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |