Kết quả tìm kiếm cho " um" |
||
| Tên sản phẩm | ||
|
Antibiotic Assay Medium No. 11, (Neomycin, Erythromycin Assay Agar) (Erythromycin Seed Agar) M004-500G Tên sản phẩm: Antibiotic Assay Medium No. 11, (Neomycin, Erythromycin Assay Agar) (Erythromycin Seed Agar) M004-500G Ứng dung: Môi trường nuôi cấy Vi sinh Himedia Nhà sản xuất: Himedia Tình trạng: Có sẵn
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
AMMONIUM CHLORIDE, Extra Pure. AMMONIUM CHLORIDE, Extra Pure. CAS NO: 12125-02-9 Tên gọi khác: Ammonium muriate; Amchlor; Ammoneric Công thức hóa học: NH4Cl Khối lượng phân tử: 53.49
QUY CÁCH: 500gm & 5kg |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Ammonium molybdate tetrahydrate Ammonium molybdate tetrahydrate CAS NO: 12054-85-2 Công thức hóa học: H24Mo7N6O24.4H2O Khối lượng phân tử: 1235.86
QUY CÁCH: 500gm |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
AMMONIUM SULPHATE AMMONIUM SULPHATE CAS NO: 7783-20-2 Công thức hóa học: (NH4)2SO4 Khối lượng phân tử: 132.14
QUY CÁCH: 500gm & 5kg |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Calcium nitrate tetrahydrate Calcium nitrate tetrahydrate Trọng lượng: 500g CTHH: Ca(N03)2.4H2O |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Nước Tẩy Trang Dành Cho Da Hỗn Hợp vàDa Dầu Bioderma Sebium H20 500m Nước Tẩy Trang Dành Cho Da Hỗn Hợp và Da Dầu Bioderma Sebium H20 500m Nước Tẩy Trang Dành Cho Da Hỗn Hợp vàDa Dầu Bioderma Sebium H20 500ml là sản phẩm dưỡng ẩm hàng ngày dành cho da hỗn hợp hoặc da nhờn mô phỏng các thành phần tự nhiên giúp loại bỏ lớp trang điểm và phù hợp với làn da nhạy cảm nhất. Sản phẩm có các thành phẩn được kiểm nghiệm gắt gao cho độ an toàn tuyệt đối và hiệu quả cao khi sử dụng. Sản phẩm thuộc dòng Sebium dành riêng cho da nhờn mụn với đặc trưng là nắp chai màu xanh lá. Thành phần và công dụng: - Nước Tẩy Trang Dành Cho Da Hỗn Hợp vàDa Dầu Bioderma Sebium H20 500ml tẩy trang nhẹ nhàng không cần rửa lại bằng nước, làm sạch và làm dịu da. |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
MAGNESIUM CHLORIDE MAGNESIUM CHLORIDE CAS NO: 7791-18-6 Công thức hóa học: MgCl2.6H2O Khối lượng phân tử: 203.30 QUY CÁCH: 500gm & 5kg
PHÂN LOẠI SẢN PHẨM:
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
MAGNESIUM SULPHATE (HEPTA) MAGNESIUM SULPHATE (HEPTA) CAS NO: 10034-99-8 Công thức hóa học: MgSO4.7H2O Khối lượng phân tử: 246.48 QUY CÁCH: 500gm & 5kg
PHÂN LOẠI SẢN PHẨM:HÓA CHẤT PHÂN TÍCH HÓA LÝ (Laboratory Chemicals)HÓA CHẤT NUÔI TRỒNG NẤM CORDYCEPS MILITARIS - ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO (Cordyceps Militaris Culture Media)
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Ammonium citrate tribasic Ammonium citrate tribasic CAS NO: 3458-72-8 Công thức hóa học: C6H17N3O7 Khối lượng phân tử: 243.22 QUY CÁCH: 500gm
PHÂN LOẠI SẢN PHẨM:HÓA CHẤT PHÂN TÍCH HÓA LÝ (Laboratory Chemicals)
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
CARY-BLAIR MEDIUM BASE (TRANSPORT MEDIUM W/O CHARCOAL) (CARY & BLAIR TRANSPORT MEDIUM) CARY-BLAIR MEDIUM BASE (TRANSPORT MEDIUM W/O CHARCOAL) (CARY & BLAIR TRANSPORT MEDIUM) QUY CÁCH: 100gm/chai & 500gm/chai
Mục đích sử dụng:
Để thu thập và vận chuyển các mẫu lâm sàng
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |