Kết quả tìm kiếm cho " D" |
||
| Tên sản phẩm | ||
|
Dung môi Tropolone, 98% Dung môi Tropolone, 98% CTHH: C7H6O2 Mã sản phẩm: 140580050 CAS NO. : 533-75-5
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Eriochrome black T, pure, C.I. 14645, Metal indicator Eriochrome black T, pure, C.I. 14645, Metal indicatorCTHH: C2H3N Mã sản phẩm: E/0100/46 CAS NO. : 1787-61-7 Thương hiệu: Fisher Chemical
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Dung môi Sodium chloride, 99.5+%, for analysis, AR, meets the specification of Ph. Eur. Dung môi Sodium chloride, 99.5+%, for analysis, AR, meets the specification of Ph. Eur. CTHH: ClNa Mã sản phẩm: S/3160/60 CAS NO. : 7647-14-5 Thương hiệu: Fisher Chemical
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Dung môi L-Valine, 99% Dung môi L-Valine, 99% CTHH: CH32CHCHNH2CO2H Mã sản phẩm: 140810250 CAS NO. : 72-18-4
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
EDTA-2Na Stand solution EDTA-2Na Stand solutionXuất xứ: Hàn QuốcQuy cách: Chai nhựa 1 lit |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Crystal Violet (C25H30ClN3) - Daomao Crystal Violet (C25H30ClN3) - DaomaoXuất sứ: Trung Quốc
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Methyl red (C15H15N3O2) Methyl red (C15H15N3O2)
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Sodium Molybdate - Na2MoO4.2H2O - JHD/Sơn Đầu Sodium Molybdate - Na2MoO4.2H2O - JHD/Sơn Đầu
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Methyl Violet (C25H30ClN3) - Daomao Methyl Violet (C25H30ClN3) - Daomao
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Methyl Orange (C14H14N3NaO3S) - DaoMao Methyl Orange (C14H14N3NaO3S) - DaoMao
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |