Kết quả tìm kiếm cho " S" |
||
| Tên sản phẩm | ||
|
Ống phát hiện khí độc S Ống phát hiện nhanh khí độc S Gastec gồm các loại khí: Sulphuric acid (H2SO4): No.7, No.7L, No.7LA, No.35. Sulphur dioxied (SO2): No.5H, No.5M, No.5L, No.5LA, No.5LC, No.5LB. Styrene (C2H5CH=CH2): No.124L, No.124. Stoddard Solvent : No.128. |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Ống phát hiện nhanh khí cháy dầu hỏa khí gas kerosene gasoline Ống phát hiện nhanh khí cháy dầu hỏa, khí gas- kerosene, gasoline Ống phân tích định lượng cho điều tra cháy Ống phân tính định lượng dùng để điều tra cháy được ra đời để điều tra nguyên nhân cháy.
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
AMMONIUM SULPHATE AMMONIUM SULPHATE CAS NO: 7783-20-2 Công thức hóa học: (NH4)2SO4 Khối lượng phân tử: 132.14
QUY CÁCH: 500gm & 5kg |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
m - Cresol 98% (C7H80) m - Cresol 98% CTHH: C7H80 Trọng lương: 500g
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Cuvet nhựa 285 ~ 750nm Cuvet nhựa 285 ~ 750nm Thermo Fisher 285 ~ 750nm Xuất xứ: Trung Quốc Ứng dụng: dùng trong máy sắc ký HPLC |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
CARBOXYMETHYL CELLULOSE CARBOXYMETHYL CELLULOSE CAS NO: 9000-11-7 QUY CÁCH: 500gm
PHÂN LOẠI SẢN PHẨM:
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
CASEIN ENZYMATIC HYDROLYSATE (TYPE-I) CASEIN ENZYMATIC HYDROLYSATE (TYPE-I) 1. Dạng bột 2. Quy cách: 500gm, 5kg & 25kg
PHÂN LOẠI SẢN PHẨM:HÓA CHẤT SẢN XUẤT VÀ BỔ SUNG DINH DƯỠNG (Manufacturing Chemicals & Nutritional Supplements)
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
CUPRIC SULPHATE (Pentahydrate), Extra Pure CUPRIC SULPHATE (Pentahydrate), Extra Pure CAS NO: 7758-99-8 Công thức hóa học: CuSO4.5H2O Khối lượng phân tử: 249.68 Quy cách: 500gm |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
DI-SODIUM HYDROGEN ORTHOPHOSPHATE (ANH.) DI-SODIUM HYDROGEN ORTHOPHOSPHATE (ANH.) CAS NO: : 7758-79-4 Công thức hóa học: Na2HPO4 Khối lượng phân tử: 141.96 QUY CÁCH: 500gm & 5 kg |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
EDTA DISODIUM EDTA DISODIUM CAS NO: 6381-92-6 Tên gọi khác: Disodium ethylene diamine tetraacetate dihydrate; N,N,N',N'-Ethylenediaminetetraacetic Acid, Disodium Salt; Edetate Disodium Dihydrogen, Dihydrate Công thức hóa học: C10H14N2Na2O8·2H2O Khối lượng phân tử: 372.24 QUY CÁCH: 100gm, 500gm & 5kg |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |