Kết quả tìm kiếm cho " U" |
||
| Tên sản phẩm | ||
|
Bộ test Cl2 ( test chlorine , tự do) Bộ test Cl2 ( test chlorine , tự do) Hiệu: TMS - Thang đo: 0-5mg/l - Số lần test: 200 lần Cung cấp: - 01 ống nghiệm - 01 chai thuốc thử 30ml - 01 bảng màu |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
BILE ESCULIN AZIDE AGAR BILE ESCULIN AZIDE AGAR
Mục đích sử dụng:
Để phân lập chọn lọc và xác định Streptococci giả định trong mẫu phân.QUY CÁCH: 100gm/chai & 500gm/chai
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
BRAIN HEART INFUSION AGAR BRAIN HEART INFUSION AGAR
Mục đích sử dụng:
Để nuôi cấy vi khuẩn gây bệnh khó mọc, nấm men và nấm mốc.
QUYCÁCH: 100gm/chai & 500gm/chai |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
BRILLIANT GREEN SULPHA AGAR (BG SULPHA AGAR) BRILLIANT GREEN SULPHA AGAR (BG SULPHA AGAR)
Mục đích sử dụng:
Để phân lập và phát hiện chủng Salmonella trong thực phẩm
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
BRAIN HEART INFUSION BROTH BRAIN HEART INFUSION BROTH
Mục đích sử dụng:
Để nuôi cấy vi sinh vật khó mọc kết hợp với cấy máu. QUY CÁCH: 100gm/chai & 500gm/chai
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
BUFFERED PEPTONE WATER BUFFERED PEPTONE WATER
Mục đích sử dụng:
Để tăng sinh sơ bộ (pre-enrichment) các loài Salmonella bị tổn thương trước khi tăng sinh và phân lập chọn lọc
QUY CÁCH: 100gm/chai & 500gm/chai
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
CARY-BLAIR MEDIUM BASE (TRANSPORT MEDIUM W/O CHARCOAL) (CARY & BLAIR TRANSPORT MEDIUM) CARY-BLAIR MEDIUM BASE (TRANSPORT MEDIUM W/O CHARCOAL) (CARY & BLAIR TRANSPORT MEDIUM) QUY CÁCH: 100gm/chai & 500gm/chai
Mục đích sử dụng:
Để thu thập và vận chuyển các mẫu lâm sàng
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
COLUMBIA BLOOD AGAR BASE COLUMBIA BLOOD AGAR BASE
Mục đích sử dụng:
Để phân lập và nuôi cấy vi khuẩn khó mọc có hoặc không có bổ sung máu.
Mã sản phẩm:
TM 071 QUY CÁCH: 100gm/chai & 500gm/chai
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Chất chuẩn Lobetyonlin C20H28O8 Chất chuẩn Lobetyonlin C20H28O8 CTHH: C20H28O8 Ứng dụng Làm chất đối chiếu, kiểm nghiệm, nghiên cứu hoạt tính sinh học
|
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |
|
Chất chuẩn Ferulic acid C10H10O4 Chất chuẩn Ferulic acid C10H10O4 CTHH: C10H10O4 Cas: 537 -98 -4 |
Giá: Vui lòng liên hệ (Giá chưa bao gồm VAT 10%) Chi tiết |Đặt hàng |